Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激励

jī lì

to encourage

Phồn thể: 激勵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to encourage
  • to urge
  • motivation
  • incentive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 励

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả