Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集锦

jí jǐn

a collection of choice items (poems, photos etc)

Phồn thể: 集錦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a collection of choice items (poems, photos etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 锦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả