Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集市

jí shì

market; bazaar; fair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • market; bazaar; fair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả