Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吉祥物

jí xiáng wù

mascot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mascot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吉 · 祥 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả