Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集训

jí xùn

to train together; to practice as a group

Phồn thể: 集訓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to train together; to practice as a group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 训

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả