Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集装箱

jí zhuāng xiāng

container (for shipping)

Phồn thể: 集裝箱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • container (for shipping)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 装 · 箱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả