Từ tiếng Trung
家常
jiā cháng
the daily life of a family
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the daily life of a family
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 常
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā cháng
the daily life of a family
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 常
Từ vựng