Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夹击

jiā jī

pincer attack

Phồn thể: 夾擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pincer attack
  • attack from two or more sides
  • converging attack
  • attack on a flank
  • fork in chess, with one piece making two attacks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夹 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả