Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夹子

jiā zi

clip

Phồn thể: 夾子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clip
  • clamp
  • tongs
  • folder
  • wallet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夹 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả