Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夹子
Từ tiếng Trung
Lưu
夹子
jiā zi
clip
Nghe
Phồn thể:
夾子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clip
clamp
tongs
folder
wallet
Các chữ trong từ này
夹
jiā
6 nét
to support
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 夹 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夹击
jiā jī
pincer attack; attack from two or more sides; converging attack; attack on a flank; fork…
夹克
jiā kè
(loanword) jacket; also pr. [jia2 ke4]
夹杂
jiā zá
to mix together (disparate substances); to mingle; a mix; to be tangled up with