Từ tiếng Trung
夹克
jiā kè
(loanword) jacket
Phồn thể: 夾克
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) jacket
- also pr. [jia2 ke4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夹 · 克
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā kè
(loanword) jacket
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夹 · 克
Từ vựng