Từ tiếng Trung
夹杂
jiā zá
to mix together (disparate substances)
Phồn thể: 夾雜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mix together (disparate substances)
- to mingle
- a mix
- to be tangled up with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夹 · 杂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā zá
to mix together (disparate substances)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夹 · 杂
Từ vựng