Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家教

jiā jiào

family education

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • family education
  • upbringing
  • to bring sb up
  • private tutor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả