Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驾驶

jià shǐ

to drive (vehicle); to pilot (ship, airplane etc)

Phồn thể: 駕駛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drive (vehicle); to pilot (ship, airplane etc)
  • driver; pilot; captain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驾 · 驶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả