Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驾驭

jià yù

to urge on (of horse)

Phồn thể: 駕馭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge on (of horse)
  • to drive
  • to steer
  • to handle
  • to manage
  • to master
  • to dominate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驾 · 驭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả