Từ tiếng Trung
驾照
jià zhào
driver's license (abbr. for 駕駛執照|驾驶执照[jia4 shi3 zhi2 zhao4])
Phồn thể: 駕照
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- driver's license (abbr. for 駕駛執照|驾驶执照[jia4 shi3 zhi2 zhao4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驾 · 照
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jià zhào
driver's license (abbr. for 駕駛執照|驾驶执照[jia4 shi3 zhi2 zhao4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驾 · 照
Từ vựng