Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驾驶舱

jià shǐ cāng

cockpit

Phồn thể: 駕駛艙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cockpit
  • control cabin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驾 · 驶 · 舱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả