Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家用

jiā yòng

home-use

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • home-use
  • domestic
  • family expenses
  • housekeeping money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả