Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

监护

jiān hù

to act as a guardian

Phồn thể: 監護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act as a guardian

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 监 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả