Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建筑师

jiàn zhù shī

architect

Phồn thể: 建築師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • architect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 筑 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả