Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建筑业

jiàn zhù yè

building industry

Phồn thể: 建築業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • building industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 筑 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả