Từ tiếng Trung
节俭
jié jiǎn
frugal; economical
Phồn thể: 節儉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- frugal; economical
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 节 · 俭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jié jiǎn
frugal; economical
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 节 · 俭
Từ vựng