Từ tiếng Trung
介面
jiè miàn
(Tw) interface (computing)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (Tw) interface (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 介 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiè miàn
(Tw) interface (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 介 · 面
Từ vựng