Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

介入

jiè rù

to intervene; to get involved

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to intervene; to get involved

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 介 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả