Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

介于

jiè yú

between

Phồn thể: 介於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • between
  • intermediate
  • to lie between

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 介 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả