Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
介于
Từ tiếng Trung
Lưu
介于
jiè yú
between
Nghe
Phồn thể:
介於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
between
intermediate
to lie between
Các chữ trong từ này
介
jiè
4 nét
agent, go-between, intermediary
于
yú
3 nét
at, in, on
Từ thường dùng: 介 · 于
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
介绍
jiè shào
to introduce (sb to sb); to give a presentation; to present (sb for a job etc); introduct…
介入
jiè rù
to intervene; to get involved
介质
jiè zhì
medium; media
介意
jiè yì
to care about; to take offense; to mind
介面
jiè miàn
(Tw) interface (computing)