Từ tiếng Trung
介意
jiè yì
to care about
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to care about
- to take offense
- to mind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 介 · 意
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.