Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
节拍
Từ tiếng Trung
Lưu
节拍
jié pāi
beat (music)
Nghe
Phồn thể:
節拍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beat (music)
meter
Các chữ trong từ này
节
jié
5 nét
festival
拍
pāi
8 nét
to clap, to tap
Từ thường dùng: 节 · 拍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
节目
jié mù
(TV or radio) program; show; item; act; segment; number (on the program of a concert, var…
节日
jié rì
holiday; festival; CL:個|个[ge4]
节奏
jié zòu
rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat
节省
jié shěng
saving; to save; to use sparingly; to cut down on