Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

节拍

jié pāi

beat (music)

Phồn thể: 節拍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beat (music)
  • meter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 节 · 拍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả