Từ tiếng Trung
节制
jié zhì
to control
Phồn thể: 節制
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to control
- to restrict
- to moderate
- to temper
- moderation
- sobriety
- to administer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 节 · 制
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jié zhì
to control
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 节 · 制
Từ vựng