Từ tiếng Trung
锦标赛
jǐn biāo sài
championship contest
Phồn thể: 錦標賽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- championship contest
- championships
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锦 · 标 · 赛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn biāo sài
championship contest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锦 · 标 · 赛
Từ vựng