Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锦绣

jǐn xiù

beautiful

Phồn thể: 錦繡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锦 · 绣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả