Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
锦绣
Từ tiếng Trung
Lưu
锦绣
jǐn xiù
beautiful
Nghe
Phồn thể:
錦繡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beautiful
Các chữ trong từ này
锦
jǐn
13 nét
brocade, tapestry
绣
xiù
10 nét
to embroider
Từ thường dùng: 锦 · 绣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
锦州
jǐn zhōu
see 錦州市|锦州市[Jin3 zhou1 Shi4]
锦标赛
jǐn biāo sài
championship contest; championships
锦衣卫
jǐn yī wèi
Brocade Uniform Guard, imperial bodyguard and secret police force of the Ming emperors
锦上添花
jǐn shàng tiān huā
(lit.) to add flowers to brocade (idiom); (fig.) to make sth good even better; to add an…