Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锦州

jǐn zhōu

see 錦州市|锦州市[Jin3 zhou1 Shi4]

Phồn thể: 錦州

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 錦州市|锦州市[Jin3 zhou1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锦 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả