Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锦上添花

jǐn shàng tiān huā

(lit.) to add flowers to brocade (idiom)

Phồn thể: 錦上添花

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit.) to add flowers to brocade (idiom)
  • (fig.) to make sth good even better; to add an extra (often nonessential) benefit or embellishment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锦 · 上 · 添 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả