Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

近距离

jìn jù lí

close range

Phồn thể: 近距離

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • close range

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 近 · 距 · 离

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả