Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
近距离
Từ tiếng Trung
Lưu
近距离
jìn jù lí
close range
Nghe
Phồn thể:
近距離
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
close range
Các chữ trong từ này
近
jìn
7 nét
to approach
距
jù
11 nét
distance, gap
离
lí
10 nét
rare beast
Từ thường dùng: 近 · 距 · 离
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
近期
jìn qī
near in time; in the near future; very soon; recent
近日
jìn rì
(in) the past few days; recently; (within) the next few days
近代
jìn dài
the not-very-distant past; modern times, excluding recent decades; (in the context of Chi…
近年
jìn nián
recent year(s)
近来
jìn lái
recently; lately