Từ tiếng Trung
近视
jìn shì
myopic; nearsighted
Phồn thể: 近視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- myopic; nearsighted
- (fig.) shortsighted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 近 · 视
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn shì
myopic; nearsighted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 近 · 视
Từ vựng