Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

境遇

jìng yù

circumstance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • circumstance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 境 · 遇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả