Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旧事

jiù shì

old affair

Phồn thể: 舊事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old affair
  • former matter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旧 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả