Từ tiếng Trung
旧址
jiù zhǐ
former site; old location
Phồn thể: 舊址
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- former site; old location
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旧 · 址
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiù zhǐ
former site; old location
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旧 · 址
Từ vựng