Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旧式
Từ tiếng Trung
Lưu
旧式
jiù shì
old style
Nghe
Phồn thể:
舊式
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
old style
Các chữ trong từ này
旧
jiù
5 nét
old, ancient
式
shì
6 nét
formula, pattern, rule, style, system
Từ thường dùng: 旧 · 式
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旧址
jiù zhǐ
former site; old location
旧时
jiù shí
in former times; the olden days
旧事
jiù shì
old affair; former matter