Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旧式

jiù shì

old style

Phồn thể: 舊式

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old style

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旧 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả