Từ tiếng Trung
旧时
jiù shí
in former times
Phồn thể: 舊時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in former times
- the olden days
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旧 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiù shí
in former times
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旧 · 时
Từ vựng