Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
救赎
Từ tiếng Trung
Lưu
救赎
jiù shú
to redeem
Nghe
Phồn thể:
救贖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to redeem
redemption; salvation
Các chữ trong từ này
救
jiù
11 nét
aid, help
赎
shú
12 nét
ransom
Từ thường dùng: 救 · 赎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
救援
jiù yuán
to save; to support; to help; to assist
救助
jiù zhù
to help sb in trouble; aid; assistance
救济
jiù jì
emergency relief; to help the needy with cash or goods
救灾
jiù zāi
to relieve disaster; to help disaster victims