Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

救赎

jiù shú

to redeem

Phồn thể: 救贖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to redeem
  • redemption; salvation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 救 · 赎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả