Từ tiếng Trung
救治
jiù zhì
to provide critical care (to a patient or a diseased plant)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to provide critical care (to a patient or a diseased plant)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 救 · 治
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiù zhì
to provide critical care (to a patient or a diseased plant)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 救 · 治
Từ vựng