Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卷烟

juǎn yān

cigarette

Phồn thể: 捲菸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cigarette
  • cigar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卷 · 烟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả