Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卷烟
Từ tiếng Trung
Lưu
卷烟
juǎn yān
cigarette
Nghe
Phồn thể:
捲菸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cigarette
cigar
Các chữ trong từ này
卷
juǎn
8 nét
book, scroll, volume
烟
yān
10 nét
smoke, soot
Từ thường dùng: 卷 · 烟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卷入
juǎn rù
to be drawn into; to be involved in
卷轴
juàn zhóu
scroll (book or painting)
卷土重来
juǎn tǔ chóng lái
lit. to return in a swirl of dust (idiom); fig. to regroup and come back even stronger; t…