Từ tiếng Trung
卷入
juǎn rù
to be drawn into
Phồn thể: 捲入
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be drawn into
- to be involved in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卷 · 入
Từ vựng
Từ tiếng Trung
juǎn rù
to be drawn into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卷 · 入
Từ vựng