Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卷土重来

juǎn tǔ chóng lái

lit. to return in a swirl of dust (idiom)

Phồn thể: 捲土重來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to return in a swirl of dust (idiom)
  • fig. to regroup and come back even stronger
  • to make a comeback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卷 · 土 · 重 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả