Từ tiếng Trung
卷轴
juàn zhóu
scroll (book or painting)
Phồn thể: 卷軸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scroll (book or painting)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卷 · 轴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
juàn zhóu
scroll (book or painting)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卷 · 轴
Từ vựng