Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抗生素

kàng shēng sù

antibiotic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • antibiotic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抗 · 生 · 素

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả