Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

考卷

kǎo juàn

exam paper

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exam paper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 考 · 卷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả