Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

考研

kǎo yán

to sit an entrance exam for a graduate program

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sit an entrance exam for a graduate program

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 考 · 研

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả