Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

科索沃

kē suǒ wò

Kosovo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kosovo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 科 · 索 · 沃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả