Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恐怖分子

kǒng bù fèn zǐ

variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]
  • terrorist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恐 · 怖 · 分 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả