Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口水

kǒu shuǐ

saliva

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • saliva

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả